New customers save 10% with the code GET10
Danh mục chim toàn cầu
Khám phá hơn 10.500 loài chim
Khám phá hồ sơ khoa học chi tiết, đặc điểm thể chất, môi trường sống và tên địa phương bằng 20 ngôn ngữ.
Khám phá danh mục
birds and me encyclopedia banner
Bảo tồn & Cứu hộ
Tận tâm bảo vệ động vật hoang dã
Từ năm 2009, chúng tôi đã nhiệt huyết làm việc cho công tác cứu hộ, phục hồi chim và lan tỏa ý thức sinh thái.
Sứ mệnh của chúng tôi
bird conservation rescue banner
Ủng hộ một cao cả
Mỗi cú nhấp chuột giúp cứu chim
Toàn bộ doanh thu từ nền tảng của chúng tôi được tái đầu tư 100% trực tiếp vào việc chăm sóc và bảo tồn chim.
Ủng hộ chúng tôi
bird welfare fund banner

Chào mừng đến với Birds & Me – Tận tâm bảo tồn và khám phá loài chim

Chào mừng bạn đến với birdsandme.in, trung tâm toàn cầu dành cho những người yêu chim và nhà nghiên cứu. Từ năm 2009, chúng tôi đã cống hiến cho công tác cứu hộ và bảo vệ loài chim.

Khám phá hồ sơ chim chi tiết bằng 20 ngôn ngữ

Nền tảng của chúng tôi sở hữu cơ sở dữ liệu với hơn 10.500 loài chim được dịch và trình bày bằng 20 ngôn ngữ khác nhau. Mỗi hồ sơ bao gồm:

  • Tên khoa học và tình trạng bảo tồn
  • Ngoại hình, kích thước, màu sắc và phân loại
  • Giới thiệu chi tiết và môi trường sống
  • Thói quen ăn uống, sinh sản và làm tổ
  • Hành vi và sự thật thú vị
  • Bản đồ phân bố và tên địa phương
  • Lời khuyên từ chuyên gia và kết luận

Cam kết đạo đức của chúng tôi: Mọi cú nhấp chuột đều có giá trị bảo tồn

Chúng tôi tin tưởng vào tính minh bạch hoàn toàn. Mọi doanh thu tạo ra từ quảng cáo hoặc liên kết đều được tái đầu tư 100% trực tiếp vào các dự án cứu hộ, thức ăn, y tế và bảo tồn chim. Khi bạn khám phá các hướng dẫn hoặc chia sẻ nội dung, bạn đang góp phần cứu những chú chim.

Hãy đồng hành cùng chúng tôi. Birds & Me là người bạn đồng hành đáng tin cậy của bạn.

img
Multilingual Bird Name Directory
rain-quail
Language Name Language Name
arabic: سمان مطري assamese: বৰষুণী বটা, বৰষুণী চৰাই
bengali: চাতক বটের, বৃষ্টির বটের bhojpuri: टेतर, बटेर
chinese: 雨鹑 english: Rain quail
french: Caille naine, Caille du Coromandel german: Koromandeltagwachtel
gujarati: વરસાદી બટેર hindi: बरसाती बटेर, घग्गी
italian: Quaglia della pioggia japanese: コロマンダルウズラ
kannada: ಕೌಜಾರಿ, ಬಾನ ಹಕ್ಕಿ malayalam: കാട, മഴക്കാട
marathi: पावसा लावे, बारकी लावे nepali: बर्षा बटाई, धर्के बटाई
oriya: ବର୍ଷା ବଟେର portuguese: Codorniz-da-chuva, Codorniz-de-coromandel
punjabi: ਬਟੇਰ, ਬਟੇਰਾ russian: Коромандельский перепел
sanskrit: वर्तकः, वर्तिका spanish: Codorniz de Coromandel, Codorniz lluviosa
tamil: கானாங்கோழி telugu: కరువు పిట్ట, వర్షపు పిట్ట
vietnamese: Cút mưa Coromandel