pallid harrier

Circus macrourus
  • Home
  • pallid harrier Details
iconAbout pallid harrier

Thông tin cơ bản về Pallid Harrier

Thông tin cơ bản về Pallid Harrier

Scientific NameCircus macrourus
Status NT Sắp bị đe dọa
Size40-48 cm (16-19 inch)
Colors
Brown
Grey
TypeBirds of Prey

Tên bằng ngôn ngữ địa phương

bengali: ধলা কাপাসি
gujarati: ઉજળી પટ્ટાઇ
malayalam: മേടുതപ്പി
marathi: शबल पत्री ससाणा, पांढूरका भोवत्या
nepali: श्वेत भुइँचील
telugu: పిల్లి గద్ద

Giới thiệu

Diều trắng (Circus macrourus), còn được gọi là diều nhạt, là một loài chim săn mồi di cư thanh lịch thuộc họ diều. Nổi tiếng với kiểu bay duyên dáng và sự lưỡng hình giới tính rõ rệt, loài chim săn mồi này là đối tượng thú vị cho những người yêu chim trên khắp Á-Âu và Châu Phi.

Ngoại hình

Loài chim săn mồi cỡ trung bình này có chiều dài 40-48 cm với sải cánh từ 95-120 cm. Chúng thể hiện sự khác biệt đáng kể giữa các giới tính:

  • Con đực: Có phần trên cơ thể màu xám trắng và phần dưới màu trắng với các đầu cánh màu đen hẹp, rõ rệt.
  • Con cái: Được gọi là "ringtails" (đuôi vòng), chúng có màu nâu ở phía trên với phần lông bao đuôi trên màu trắng và phần dưới có vệt màu vàng nhạt.
  • Trọng lượng: Con đực trung bình nặng 315g, trong khi con cái lớn hơn một chút nặng khoảng 445g.

Môi trường sống

Diều trắng phát triển mạnh trong các cảnh quan mở. Môi trường sinh sản ưa thích của chúng bao gồm đồng bằng mở, đầm lầy và vùng đất hoang. Trong những tháng mùa đông, chúng di cư đến các vùng đất mở, bao gồm đồng cỏ và khu vực nông nghiệp ở Ấn Độ và Đông Nam Á.

Chế độ ăn uống

Là một thợ săn lành nghề, Diều trắng ăn nhiều loại con mồi nhỏ. Chế độ ăn của chúng chủ yếu bao gồm:

  • Động vật có vú nhỏ: Như chuột cống, chuột nhắt và chuột đồng.
  • Chim: Đặc biệt là các loài nhỏ sống trên mặt đất.
  • Bò sát và ếch: Thường bị bắt ở các khu vực đầm lầy hoặc đồng cỏ.
  • Côn trùng lớn: Giúp bổ sung chế độ ăn trong một số mùa nhất định.

Sinh sản và làm tổ

Diều trắng sinh sản ở các vùng phía nam của Đông Âu và Trung Á. Chúng thường làm tổ trên mặt đất ở các môi trường sống mở. Mặc dù phạm vi truyền thống của chúng nằm xa hơn về phía đông, nhưng thỉnh thoảng chúng vẫn làm tổ ở Tây Âu, chẳng hạn như một trường hợp được ghi nhận trong một cánh đồng lúa mạch ở Hà Lan, nơi một cặp đã nuôi bốn con chim non.

Hành vi

Loài này được đặc trưng bởi kiểu bay thấp, bồng bềnh, thường giữ đôi cánh theo hình chữ V nông trong khi quét mặt đất để tìm kiếm con mồi. Chúng là loài di cư mạnh mẽ, di chuyển quãng đường dài giữa các khu vực sinh sản phía bắc và lãnh thổ trú đông phía nam.

Tình trạng bảo tồn

Diều trắng hiện được phân loại là Sắp bị đe dọa. Quần thể đang đối mặt với những thách thức do việc chuyển đổi đồng cỏ tự nhiên thành đất nông nghiệp và việc sử dụng thuốc trừ sâu ảnh hưởng đến nguồn con mồi của chúng.

Sự thật thú vị

  1. Tên chi Circus bắt nguồn từ từ Hy Lạp "kirkos", đề cập đến kiểu bay lượn vòng của loài chim này.
  2. Tên loài macrourus dịch là "đuôi dài" từ các từ Hy Lạp makros-ouros.
  3. Diều trắng non giống con cái đến mức chúng cũng được gọi chung bằng cái tên "ringtails".
  4. Một con chim non hiếm hoi đã trú đông ở Norfolk, Anh vào mùa 2002/2003, gây xôn xao trong giới quan sát chim địa phương.

Mẹo cho người quan sát chim

Nếu bạn đang tìm cách nhận dạng Diều trắng trong tự nhiên, hãy ghi nhớ những mẹo sau:

  • Kiểm tra đôi cánh: Tìm các đầu cánh màu đen hẹp trên con đực, giúp phân biệt nó với các đầu cánh màu đen rộng hơn của loài Diều Hen.
  • Môi trường sống: Tập trung tìm kiếm ở các đồng cỏ hoặc đầm lầy rộng lớn, thoáng đãng trong các mùa di cư.
  • Hình dáng: Quan sát cấu trúc của chim; nó thường mảnh mai và thanh thoát hơn các loài diều khác.

Kết luận

Diều trắng là một ví dụ tuyệt vời về sự di cư và chuyên hóa của loài chim. Với vẻ ngoài ma mị và kỹ thuật săn mồi tinh tế, nó vẫn là một trong những cảnh tượng được săn đón nhất đối với những người đam mê chim săn mồi trên khắp phạm vi di cư rộng lớn của chúng.

Bản đồ phân bố và phạm vi

Official Distribution Data provided by
BirdLife International and Handbook of the Birds of the World (2025)

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Pallid Harrier

The bengali name for Pallid Harrier is ধলা কাপাসি.

The gujarati name for Pallid Harrier is ઉજળી પટ્ટાઇ.

The malayalam name for Pallid Harrier is മേടുതപ്പി.

The marathi name for Pallid Harrier is शबल पत्री ससाणा, पांढूरका भोवत्या.

The nepali name for Pallid Harrier is श्वेत भुइँचील.

The telugu name for Pallid Harrier is పిల్లి గద్ద.